Giảm 4%
Giảm 6%
Giảm 8%
Giảm 6%
Giảm 8%
Giảm 3%
Giảm 6%
Giảm 10%
Giảm 9%
Giảm 9%
Giảm 9%
Giảm 8%
Giảm 12%
Giảm 8%
Giảm 11%
Giảm 11%
Giảm 9%
Giảm 13%
Giảm 14%
Giảm 14%
Giảm 13%
Giảm 12%
Giảm 14%
Giảm 15%
Giảm 9%
Giảm 9%
Giảm 9%
Giảm 15%
Giảm 8%
Giảm 9%
Giảm 10%
Giảm 10%
Giảm 10%
Giảm 10%
Giảm 10%
Giảm 11%
Giảm 14%
Giảm 15%
Giảm 4%
Giảm 15%
Giảm 12%
Giảm 14%
Giảm 9%
Giảm 17%
Giảm 9%
Giảm 9%
Giảm 11%
Giảm 12%
Giảm 10%
Giảm 13%
Giảm 14%
Giảm 14%
Giảm 10%
Giảm 10%
Giảm 24%
Giảm 28%
Giảm 27%
Giảm 10%
Giảm 7%
Giảm 12%
Continental là một trong những thương hiệu lốp ô tô cao cấp hàng đầu thế giới, đến từ Đức – cái nôi của ngành công nghiệp xe hơi. Lốp Continental nổi tiếng với khả năng bám đường, độ êm và độ an toàn cao, được các hãng xe sang như Mercedes-Benz, BMW, Audi, Porsche… tin tưởng lựa chọn. Nếu bạn đang tìm một bộ lốp đầm, êm, chính xác cho chiếc xe của mình, Continental là cái tên không thể bỏ qua.
Continental AG là tập đoàn chuyên sản xuất lốp xe và linh kiện ô tô nổi tiếng của Đức, được thành lập từ năm 1871 tại thành phố Hanover. Với bề dày lịch sử hơn 150 năm, Continental được xem là một trong những nhà sản xuất lốp lâu đời, uy tín và cao cấp nhất châu Âu.
Không chỉ sản xuất lốp cho xe du lịch, SUV, bán tải, tải nhẹ, Continental còn cung cấp lốp cho xe tải nặng, xe bus, xe thương mại và nhiều ứng dụng công nghiệp. Thương hiệu này đặc biệt nổi tiếng ở phân khúc lốp hiệu suất cao (UHP) dành cho xe sang, xe thể thao và xe hiệu năng cao.
Tại Việt Nam, lốp Continental chủ yếu là lốp nhập khẩu, thường đến từ Thái Lan, Malaysia, châu Âu, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các hãng xe Đức, đồng thời phù hợp điều kiện đường xá và khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều ở nước ta.
Lốp Continental hiện diện trên rất nhiều phân khúc xe tại Việt Nam, từ sedan hạng C/D, CUV, SUV đô thị, SUV full-size đến bán tải, xe tải nhẹ và xe van. Đặc biệt, đây là thương hiệu lốp quen thuộc trên Mercedes-Benz, BMW, Audi, Porsche, Volvo, Lexus… và nhiều mẫu xe châu Âu khác.
Ở phân khúc phổ thông, Continental cũng có những dòng lốp với mức giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp với:
| Size lốp Continental | Nhóm xe thường sử dụng |
|---|---|
| 175/70R13 – 185/70R14 | Xe cỡ nhỏ, sedan hạng A/B, xe đời cũ |
| 185/60R15 – 195/65R15 | Sedan B/C, xe gia đình & xe dịch vụ |
| 205/55R16 – 215/60R16 | Sedan C/D, CUV nhỏ, xe chạy phố & cao tốc |
| 215/55R17 – 225/60R17 | Crossover, SUV đô thị, MPV 7 chỗ |
| 225/55R18 – 255/55R18 | SUV cỡ vừa & lớn, xe nhập, xe châu Âu |
| 235/45R19 – 275/45R20 | SUV/coupe, xe sang, xe thể thao |
| 265/65R17 – 285/60R18 | Xe bán tải, SUV khung rời, xe đi địa hình |
| 185R14C – 235/65R16C | Xe tải nhẹ, xe van chở hàng & chở khách |
Lưu ý: Mỗi dòng xe & mỗi đời xe sẽ có thông số lốp chuẩn riêng. Khi thay lốp Continental, hãy dựa trên thông số in trên lốp nguyên bản hoặc tem thông số của nhà sản xuất để chọn đúng size, chỉ số tải & chỉ số tốc độ.
Lốp Continental được chia thành nhiều dòng, phục vụ các nhu cầu khác nhau: êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, thể thao, SUV/4x4, tải nhẹ… Dưới đây là những “họ” sản phẩm phổ biến, thường xuyên xuất hiện tại thị trường Việt Nam.
ComfortContact là dòng lốp “quốc dân” của Continental tại Việt Nam, nổi bật nhất là CC6 & CC7. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai ưu tiên êm ái, ít ồn, tiết kiệm nhiên liệu, đi phố nhiều, chạy gia đình.
Một số size ComfortContact phổ biến có thể kể đến như 165/60R14, 175/65R14, 185/60R14, 185/65R15, 205/55R16, 215/60R16, 235/50R19... với mức giá từ khoảng trên 900.000đ/lốp tuỳ size & đời lốp.
UltraContact là dòng lốp thế hệ mới hơn của Continental, tập trung vào:
UC6 & UC7 còn có phiên bản UltraContact UC6 SUV / UC7 SUV dành riêng cho SUV, với khung lốp cứng hơn, vai lốp dày hơn, giúp chịu tải & giữ xe ổn định hơn khi chạy tốc độ cao.
Với những ai yêu cảm giác lái chắc, phản hồi vô lăng chính xác, MC5, MC6, MC7 là lựa chọn đáng cân nhắc:
Các size MC thường gặp: 205/45R17, 215/45R17, 225/45R17, 245/40R18..., thường được dùng cho sedan hạng C/D, xe nhập khẩu hoặc xe nâng cấp mâm lớn.
PremiumContact là dòng lốp “đặc sản” của Continental dành cho xe sang & xe châu Âu:
ContiSportContact (CSC3, CSC5, CSC6…) là dòng lốp hiệu suất cao dành cho:
Đặc trưng:
ContiEcoContact 5, EcoContact 6 là dòng lốp tối ưu lực cản lăn:
Với SUV gầm cao, xe bán tải, xe đi đường xấu, CrossContact và ContiCrossContact là những dòng lốp đáng cân nhắc:
Dòng VanContact & ContiVanContact phục vụ nhóm xe van, xe tải nhẹ, xe chở khách nhỏ:
Là thương hiệu đến từ Đức với triết lý đặt an toàn & trải nghiệm lái lên hàng đầu, Continental liên tục nghiên cứu, áp dụng nhiều công nghệ tiên tiến vào sản phẩm lốp của mình.
Nhiều dòng lốp như ComfortContact, UltraContact, PremiumContact được thiết kế:
Continental sử dụng hợp chất cao su pha silica & polymer được tối ưu:
Các rãnh dọc sâu & rãnh ngang rộng được bố trí hợp lý:
Trên các dòng lốp cho SUV, bán tải & xe tải nhẹ, Continental chú trọng:
Với dòng EcoContact, UltraContact, ComfortContact, Continental tối ưu:
Tại hệ thống Lốp Xe Hơi / lopxehoi.com.vn, lốp Continental đang được phân phối với mức giá từ khoảng 1.110.000 đồng/lốp cho các size nhỏ, đến trên 10–14 triệu đồng/lốp cho các size lớn, lốp chống xịt và lốp hiệu suất cao.
Do có rất nhiều mã gai, dòng lốp, size và xuất xứ, bảng dưới đây tổng hợp theo vành mâm & phân khúc xe để bạn dễ hình dung:
| Vành mâm | Phân khúc xe | Khoảng giá tham khảo* | Dòng lốp Continental thường gặp |
|---|---|---|---|
| Mâm 13" | Xe nhỏ, sedan cỡ A/B đời cũ | ~ 1.1 – 1.5 triệu / lốp | ComfortContact CC7 |
| Mâm 14" | Xe nhỏ, sedan hạng A/B | ~ 0.95 – 1.8 triệu / lốp | ComfortContact CC6/CC7, một số UltraContact |
| Mâm 15" | Sedan B/C, xe gia đình & dịch vụ | ~ 1.3 – 2.6+ triệu / lốp | ComfortContact CC6/CC7, UltraContact UC6/UC7, ContiEcoContact 5 |
| Mâm 16" | Sedan/CUV, SUV nhỏ, bán tải 1 cầu | ~ 1.8 – 3.8+ triệu / lốp | ComfortContact, UltraContact, ContiSportContact 5, CrossContact/CrossContact AX6, VanContact |
| Mâm 17" | Crossover, SUV đô thị, sedan hạng D | ~ 2.0 – 4.7+ triệu / lốp | MaxContact MC6/MC7, PremiumContact, UltraContact, ContiCrossContact LX2, CrossContact AX6 |
| Mâm 18" | SUV cỡ vừa, xe sang, xe nhập | ~ 3.0 – 6.0+ triệu / lốp | ContiSportContact 3/5, ProContact, UltraContact UC6 SUV, ContiCrossContact LX2, AX6 |
| Mâm 19" | SUV hạng sang, coupe & sedan hiệu năng | ~ 3.7 – 7.8+ triệu / lốp | ContiSportContact 5/SC6, PremiumContact 6, ContiCrossContact LX Sport, UltraContact UC6 SUV |
| Mâm 20" | SUV/coupe cao cấp, xe thể thao | ~ 4.7 – 9.5+ triệu / lốp | ContiSportContact 5/SC6, PremiumContact 6, ContiCrossContact UHP, UltraContact UC6 SUV |
| Mâm 21–22" | SUV siêu sang, xe performance | ~ 7.5 – 14+ triệu / lốp | ContiSportContact SC6, PremiumContact 6 chống xịt, ContiCrossContact LX Sport/UHP |
| Lốp tải nhẹ & xe van | Xe tải nhỏ, minibus, xe du lịch thương mại | ~ 1.8 – 3.5+ triệu / lốp | VanContact, ContiVanContact 100, VanContact AP |
*Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá cố định. Thực tế giá sẽ thay đổi tùy theo size lốp, dòng lốp, mã gai, xuất xứ, năm sản xuất và các chương trình khuyến mãi tại thời điểm bạn mua. Để nhận báo giá chính xác & ưu đãi mới nhất cho lốp Continental, hãy liên hệ trực tiếp lopxehoi.com.vn hoặc hotline tư vấn.
Để chọn đúng lốp Continental, trước tiên bạn cần xác định rõ:
Vì lốp Continental là sản phẩm cao cấp, trên thị trường không tránh khỏi việc xuất hiện hàng giả, hàng nhái, lốp tân trang. Do đó, việc lựa chọn địa chỉ mua lốp uy tín là yếu tố rất quan trọng để đảm bảo an toàn & quyền lợi của bạn.
Nếu bạn đang phân vân giữa ComfortContact, UltraContact, MaxContact, PremiumContact, ContiSportContact hay CrossContact, hãy để đội ngũ kỹ thuật của lopxehoi.com.vn tư vấn chi tiết, so sánh ưu – nhược điểm từng dòng và gợi ý giải pháp tối ưu nhất cho chiếc xe của bạn.
Chỉ cần cho chúng tôi biết loại xe, năm sản xuất & nhu cầu sử dụng, đội ngũ kỹ thuật sẽ giúp bạn lựa chọn giữa các dòng ComfortContact CC6/CC7, UltraContact UC6/UC7, ContiMaxContact MC6/MC7, PremiumContact 6, ContiSportContact, CrossContact/ContiCrossContact, VanContact…, cân đối hợp lý giữa độ êm – độ bám – độ bền – chi phí.